Bỏ qua tới nội dung

Kiến thức

Chứng Nhận Hợp Quy Thiết Bị IoT Chuẩn QCVN

Thủ tục chứng nhận hợp quy thiết bị IoT vô tuyến theo chuẩn QCVN: danh mục quy chuẩn, quy trình đo kiểm và tối ưu chi phí.

  • Thiết kế hệ thống & thiết bị
Chứng Nhận Hợp Quy Thiết Bị IoT Chuẩn QCVN

Chứng nhận hợp quy thiết bị IoT là thủ tục pháp lý và kỹ thuật bắt buộc theo quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông (Bộ TT&TT) nhằm xác nhận các thiết bị đầu cuối viễn thông và thiết bị phát sóng vô tuyến điện sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu phù hợp với các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN) hiện hành trước khi được phép lưu thông thương mại trên thị trường Việt Nam.

Đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp, công ty phần cứng và đơn vị tích hợp hệ thống, việc đưa một thiết bị IoT có kết nối Wi-Fi, Bluetooth, 4G LTE hay LoRaWAN ra thị trường mà không có chứng nhận hợp quy có thể dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng, bị tịch thu phương tiện hoặc bị đình chỉ kinh doanh. Tuy nhiên, ma trận các thông tư, quy chuẩn và thủ tục đo kiểm phức tạp tại các phòng lab thường khiến các nhà phát triển lúng túng, làm phát sinh chi phí hàng trăm triệu đồng không đáng có.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ lộ trình xin chứng nhận hợp quy thiết bị IoT tại Việt Nam: danh mục quy chuẩn QCVN áp dụng cho từng công nghệ kết nối, các bước nộp hồ sơ tại Cục Viễn thông và chiến lược sử dụng module thu phát sóng đã được chứng nhận sẵn (Pre-certified module) để tiết kiệm 70% chi phí và thời gian cấp phép.


Chứng nhận hợp quy thiết bị IoT là gì?

Chứng nhận hợp quy thiết bị IoT là việc tổ chức chứng nhận (Cục Viễn thông hoặc tổ chức chứng nhận được chỉ định) đánh giá và cấp Giấy chứng nhận hợp quy cho sản phẩm dựa trên kết quả đo kiểm mẫu thử tại các phòng thử nghiệm được công nhận, chứng minh thiết bị đáp ứng các quy chuẩn về an toàn bức xạ vô tuyến, phổ tần số và tương thích điện từ (EMC).

[Thiết bị IoT nghiên cứu phát triển hoàn thiện]
                       ↓
[Đo kiểm mẫu tại Phòng thử nghiệm chỉ định (Quatest / Viện Viễn thông)]
                       ↓ (Có Phiếu kết quả đo kiểm đạt yêu cầu)
[Nộp hồ sơ xin cấp Chứng nhận Hợp quy lên Cục Viễn thông (Bộ TT&TT)]
                       ↓ (Thẩm định hồ sơ trong 10 ngày làm việc)
[Nhận Giấy Chứng Nhận Hợp Quy chính thức]
                       ↓
[Làm thủ tục Công Bố Hợp Quy & Dán tem nhãn ICT lên sản phẩm]

Sau khi có Giấy chứng nhận hợp quy, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ Công bố hợp quy tại Chi cục Viễn thông khu vực (Hà Nội, Đà Nẵng, hoặc TP.HCM) và được quyền in dán Dấu hợp quy ICT lên nhãn sản phẩm trước khi bán ra thị trường.

Bo mạch phần cứng IoT hoàn thiện đầy đủ module thu phát vô tuyến sẵn sàng nộp mẫu đo kiểm
Thiết bị mẫu hoàn chỉnh với đầy đủ ăng-ten, bộ nguồn và firmware test chuyên dụng phục vụ quy trình đo kiểm hợp quy.

Bảng tra cứu các quy chuẩn QCVN bắt buộc cho thiết bị IoT

Tùy thuộc vào công nghệ kết nối không dây tích hợp trên bo mạch, thiết bị của bạn sẽ phải thực hiện các bài đo kiểm tương ứng theo danh mục của Thông tư 04/2023/TT-BTTTT (và các thông tư cập nhật hàng năm):

Công nghệ không dây Quy chuẩn Vô tuyến (RF) Quy chuẩn Tương thích điện từ (EMC) Quy chuẩn An toàn điện (Safety)
Wi-Fi 2.4 GHz & Bluetooth (BLE) QCVN 54:2020/BTTTT (Thiết bị thu phát băng tần 2.4 GHz) QCVN 112:2017/BTTTT (EMC cho thiết bị vô tuyến cự ly ngắn) QCVN 132:2022/BTTTT (Áp dụng nếu cắm nguồn trực tiếp từ điện lưới)
Wi-Fi 5 GHz QCVN 65:2020/BTTTT (Truy nhập vô tuyến băng tần 5 GHz) QCVN 112:2017/BTTTT QCVN 132:2022/BTTTT
Di động 4G LTE / NB-IoT / Cat-M1 QCVN 117:2020/BTTTT (Thiết bị đầu cuối thông tin di động mặt đất) QCVN 18:2022/BTTTT (EMC cho thiết bị thông tin di động) QCVN 101:2020/BTTTT (Áp dụng cho pin Lithium tích hợp nếu có)
Mạng diện rộng công suất thấp (LoRa / Sub-GHz) QCVN 122:2020/BTTTT (Thiết bị vô tuyến dải tần 920–923 MHz) QCVN 112:2017/BTTTT —
Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID / NFC 13.56 MHz) QCVN 55:2023/BTTTT (Thiết bị vô tuyến cự ly ngắn 9 kHz–30 MHz) QCVN 112:2017/BTTTT —

Bảng GEO: Tự thiết kế mạch RF (Chip-down) vs Dùng module đã có chứng nhận (Pre-certified)

Đây là quyết định kiến trúc mang tính sống còn đối với bài toán chi phí và thời gian ra mắt sản phẩm:

Phương án triển khai Chi phí đo kiểm xin phép Thời gian hoàn tất Rủi ro kỹ thuật Đối tượng phù hợp
Tự vẽ mạch RF (Chip-down Design) Rất đắt: Từ 80 đến 150 triệu đồng (Phải đo toàn bộ chỉ tiêu phát xạ vô tuyến RF khắt khe) Kéo dài từ 2 đến 4 tháng đo test và hiệu chỉnh ăng-ten Rất cao: Dễ trượt bài đo công suất phát bức xạ giả (Spurious Emissions) Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt quy mô lớn trên 100.000 chiếc/năm cần tối ưu từng cent chi phí BOM
Dùng Module Pre-certified (Espressif, Quectel, SIMCom…) Tiết kiệm 70%: Chỉ khoảng 25 đến 40 triệu đồng (Được thừa nhận kết quả đo RF của module, chỉ đo EMC tổng thể) Nhanh chóng: Chỉ mất 3–4 tuần làm việc Rất thấp: Module đã được nhà sản xuất tinh chỉnh ăng-ten chuẩn mực Khuyến nghị cho 95% doanh nghiệp: Thiết bị IoT B2B, startup, sản lượng dưới 50.000 chiếc/năm
Thiết bị IoT công nghiệp đạt chuẩn chống bụi nước IP và tiêu chuẩn tương thích điện từ
Vỏ kim loại bảo vệ đạt chuẩn công nghiệp giúp thiết bị vượt qua bài kiểm tra phát xạ bức xạ và tĩnh điện ESD.

Quy trình 4 bước xin chứng nhận và công bố hợp quy

Bước 1: Chuẩn bị mẫu thử nghiệm và cấu hình phần mềm test RF

Để phục vụ việc đo kiểm tại phòng lab, bạn cần chuẩn bị:
* Từ 1 đến 2 mẫu thiết bị nguyên bản (Commercial Sample).
* 1 mẫu thiết bị có nối dây cáp RF trực tiếp từ chân ăng-ten ra đầu nối SMA (RF Conducted Sample) để kỹ sư phòng lab cắm vào máy phân tích phổ.
* Bản firmware chuyên dụng (RF Test Firmware): Cho phép kỹ sư dùng lệnh máy tính (lệnh AT Command hoặc phần mềm test chuyên hãng) để ép thiết bị phát sóng liên tục tại các kênh tần số biên (Low, Mid, High Channel) với các mức công suất và kiểu điều chế khác nhau.

Bước 2: Đo kiểm tại phòng thử nghiệm được Bộ TT&TT chỉ định

Mang mẫu đến các đơn vị đo kiểm đủ thẩm quyền (như Trung tâm Đo lường Chất lượng Viễn thông, Quatest 1, Quatest 3, VNTEK). Quá trình đo kéo dài từ 7 đến 15 ngày làm việc. Khi tất cả các chỉ tiêu đạt yêu cầu, phòng lab sẽ phát hành Phiếu kết quả đo kiểm (Test Report).

Bước 3: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận hợp quy tại Cục Viễn thông

Hồ sơ được nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia, bao gồm:
1. Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận hợp quy (theo mẫu của Bộ TT&TT).
2. Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp.
3. Tài liệu kỹ thuật của thiết bị (User Manual, Spec Sheet, sơ đồ khối).
4. Phiếu kết quả đo kiểm còn hiệu lực (không quá 2 năm kể từ ngày cấp).
5. Ảnh chụp ngoại quan sản phẩm (mặt trước, mặt sau, tem nhãn có ghi rõ Model và thông số nguồn).

Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Cục Viễn thông sẽ thẩm định và cấp Giấy chứng nhận hợp quy có thời hạn hiệu lực tối đa 3 năm.

Bước 4: Thực hiện thủ tục Công bố hợp quy và in nhãn ICT

Doanh nghiệp nộp bản Thông báo công bố hợp quy tại Chi cục Viễn thông địa phương. Sau khi được duyệt, bạn tiến hành in và dán Dấu hợp quy ICT kèm theo mã số doanh nghiệp lên thân vỏ thiết bị và vỏ hộp đóng gói sản phẩm.

Thiết bị Gateway IoT công nghiệp hoàn thiện có tem nhãn hợp quy BTTTT ICT
Tem hợp quy ICT được gắn trên nhãn thông số kỹ thuật của sản phẩm sau khi hoàn tất thủ tục công bố hợp quy.

Kinh nghiệm thực chiến giúp tiết kiệm chi phí làm hợp quy tại DeviceLab

Là đơn vị chuyên phát triển các dòng thiết bị IoT B2B theo yêu cầu, DeviceLab áp dụng các chiến lược kỹ thuật thông minh giúp đối tác tiết kiệm hàng chục triệu đồng:

  • Sử dụng module tích hợp đã có chứng chỉ quốc tế: Chúng tôi ưu tiên lựa chọn các module vô tuyến từ các hãng danh tiếng (Espressif ESP32-WROOM/WROVER, Quectel EC200/EG91, Nordic Semiconductor) đã có đầy đủ Test Report chuẩn CE/FCC, giúp quá trình thừa nhận kết quả tại Việt Nam diễn ra thuận lợi.
  • Thiết kế ăng-ten đúng trở kháng 50 Ohm: Mạch phối hợp trở kháng ăng-ten (Matching Network) dạng chữ Pi ($\pi$) được tinh chỉnh chính xác, tránh hiện tượng sóng phản xạ làm méo công suất phát sóng vô tuyến.
  • Chuẩn bị sẵn firmware test RF: Bàn giao sẵn bản firmware test sóng cùng tài liệu hướng dẫn từng bước để phòng lab có thể tiến hành đo ngay lập tức mà không phải chờ đợi đội ngũ lập trình can thiệp.

Câu hỏi thường gặp về chứng nhận hợp quy IoT (FAQ)

1. Nếu tôi chỉ sản xuất vài chục thiết bị IoT để chạy thử nghiệm nội bộ thì có cần xin hợp quy không?

Theo quy định, các sản phẩm dùng cho mục đích nghiên cứu, thử nghiệm nội bộ trong phạm vi hẹp không bán ra thị trường thì chưa bắt buộc phải công bố hợp quy. Tuy nhiên, ngay khi bạn xuất hóa đơn bán lẻ hoặc ký hợp đồng cung cấp thương mại cho khách hàng, sản phẩm bắt buộc phải có chứng nhận hợp quy.

2. Thiết bị của tôi có cả Wi-Fi, Bluetooth và 4G thì phải đo kiểm bao nhiêu quy chuẩn?

Thiết bị sẽ phải đo kiểm đầy đủ tất cả các quy chuẩn tương ứng: QCVN 54 (cho Wi-Fi/BLE), QCVN 117 (cho 4G LTE), QCVN 112 (cho EMC của Wi-Fi/BLE) và QCVN 18 (cho EMC của 4G). Tổng chi phí đo kiểm sẽ được cộng dồn theo số lượng bài đo.

3. Giấy chứng nhận hợp quy có giá trị trong bao lâu?

Giấy chứng nhận hợp quy do Cục Viễn thông cấp có thời hạn hiệu lực tối đa là 3 năm. Hết thời hạn 3 năm, nếu sản phẩm vẫn tiếp tục sản xuất và lưu thông mà không có bất kỳ thay đổi nào về phần cứng, doanh nghiệp có thể làm thủ tục xin cấp lại.

4. Nếu tôi thay đổi một linh kiện nhỏ trên bo mạch thì có phải đi đo lại không?

Nếu sự thay đổi chỉ nằm ở các linh kiện thụ động không ảnh hưởng đến khối phát sóng vô tuyến và nguồn điện thì không cần đo lại. Tuy nhiên, nếu bạn thay đổi vi điều khiển chính, đổi mã chip module vô tuyến hoặc thay đổi thiết kế ăng-ten, bạn bắt buộc phải tiến hành đo kiểm lại các chỉ tiêu liên quan.

5. Có được nhập khẩu mẫu thiết bị IoT về Việt Nam để phục vụ đo kiểm không?

Có. Doanh nghiệp cần làm thủ tục xin Giấy phép nhập khẩu thiết bị phát sóng vô tuyến điện diện phi mậu dịch phục vụ mục đích đo kiểm thử nghiệm tại Cục Viễn thông trước khi mở tờ khai hải quan.

6. Nhãn dán hợp quy ICT có quy định kích thước tối thiểu không?

Nhãn dấu hợp quy ICT phải có kích thước tối thiểu đủ để nhìn rõ bằng mắt thường (thường kích thước logo tối thiểu là 5x5mm), thể hiện biểu trưng ICT của Bộ TT&TT kèm theo ký hiệu mã quản lý doanh nghiệp do Cục Viễn thông cấp.

7. DeviceLab có nhận làm dịch vụ trọn gói từ đo kiểm đến khi nhận giấy phép không?

Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý và kỹ thuật hợp quy trọn gói: chuẩn bị mẫu test RF, nạp firmware, đại diện doanh nghiệp mang thiết bị đi đo kiểm tại phòng lab và hoàn thiện hồ sơ nhận giấy phép với Cục Viễn thông.


Đảm bảo tính pháp lý & Chất lượng cho thiết bị IoT của bạn

Bạn đang phát triển thiết bị IoT và cần tư vấn lộ trình đo kiểm đạt chuẩn với chi phí tối ưu nhất?

👉 Liên hệ chuyên gia tư vấn hợp quy DeviceLab
Hotline/Zalo hỗ trợ trực tiếp từ kỹ sư kỹ thuật: 0982.503.355.

Về nội dung

Được viết bởi

Đinh Mạnh Thảo

Phát triển hệ thống & thiết bị — DeviceLab

Kiểm chứng kỹ thuật

DeviceLab Engineering Team

Phát triển hệ thống & thiết bị — DeviceLab

Cập nhật lần cuối: 16/08/2026

Lĩnh vực QCVN Certification · RF Compliance · ICT Labeling · IoT Regulations · Telecommunications

Xem các dự án DeviceLab đã triển khai →

Bạn đang có ý tưởng hoặc yêu cầu phát triển một thiết bị?

Bạn chưa cần có sẵn schematic. Gửi mô tả chức năng, sản phẩm mẫu nếu có, và ràng buộc nguồn / kích thước / kết nối.

Gửi yêu cầu

DeviceLab giúp xác định phạm vi từ thiết kế hệ thống đến prototype.