01
Nhóm 1: Trạng thái máy móc & OEE (Retrofit máy cũ)
Đọc tín hiệu tiếp điểm relay, contactor phụ, đèn tháp tín hiệu (Andon) hoặc cảm biến dòng CT kẹp ngoài để xác định chính xác: máy đang chạy có tải (Run), chạy không tải (Idle) hay dừng sự cố (Stop); đo tổng thời gian chạy máy thực tế và chu kỳ nhịp dập (Cycle Time) theo ca.
02
Nhóm 2: Điện năng & Năng lượng phân xưởng
Đo điện áp (V), dòng điện (A), công suất thực (kW), điện năng tiêu thụ (kWh), hệ số công suất cosφ, sóng hài và phân tích biểu đồ phụ tải theo từng ca sản xuất, từng tủ điện phân phối và máy công suất lớn. Phát hiện lãng phí máy chạy không tải ngoài giờ.
03
Nhóm 3: Đếm sản lượng & Suất tiêu hao (kWh/SP)
Lắp đặt cảm biến quang, cảm biến tiệm cận hoặc đọc bộ đếm xung (Pulse Counter) để đo đếm sản lượng đầu ra theo thời gian thực. Tự động tính toán chỉ số tiêu thụ điện năng trên từng đơn vị sản phẩm (kWh/sản phẩm) để kiểm soát giá thành sản xuất.
04
Nhóm 4: Nhiệt độ, độ ẩm & Điều kiện thiết bị
Cảm biến nhiệt độ PT100/NTC gắn vỏ động cơ, máy nén khí, hệ thống Chiller, biến tần; cảm biến nhiệt ẩm môi trường nhà kho và tủ điện động lực. Cảnh báo sớm nguy cơ quá nhiệt gây cháy nổ và suy giảm tuổi thọ linh kiện.
05
Nhóm 5: Giám sát vật tư phụ trợ (Khí nén, Nước làm mát)
Cảm biến áp suất đường ống khí nén và đồng hồ lưu lượng nước làm mát. Phát hiện tức thời tình trạng sụt áp đường ống hoặc rò rỉ khí nén/nước làm mát — một trong những nguồn gây lãng phí chi phí ngầm lớn nhất trong nhà máy.