DỮ LIỆU HIỆN TRƯỜNG
📍 Nhà máy sản xuất linh kiện ép nhựa — KCN Quế Võ, Bắc Ninh
Thu thập dữ liệu OEE, chu kỳ ép và giám sát Run/Stop cho 24 máy ép nhựa không có kết nối PLC
Quy mô & Thiết bị:
24 máy ép nhựa thủy lực (tải trọng 120 tấn đến 450 tấn)
Chủng loại & Đời máy:
Nissei, Toshiba, Fanuc — Đời 2006 đến 2015
Hiện trạng kết nối:
PLC Mitsubishi FX2N và Omron bị khóa mật khẩu hãng; không có cổng Ethernet / Modbus mở; sản lượng ghi chép bằng sổ tay cuối ca.
Điểm lấy tín hiệu:
Cảm biến CT kẹp hở (Split-core CT) tại thanh cái khởi động từ động cơ bơm thủy lực + Tiếp điểm van điện từ đóng/mở khuôn trích xuất qua bộ cách ly quang 2.5kV (DeviceLab). Hoàn toàn không sửa chương trình PLC, không cắt dây nguồn.
Tiến độ triển khai:
Thử nghiệm pilot 2 máy trong 10 ngày → Nghiệm thu số liệu → Hoàn thiện 24 máy trong 18 ngày vào các giờ nghỉ ca (lắp đặt 45 phút/máy, không dừng sản xuất).
📊 KẾT QUẢ ĐỐI CHỨNG: TRƯỚC VÀ SAU KHI TRIỂN KHAI
| Chỉ số đo lường | Trước khi triển khai | Sau khi triển khai | Mức thay đổi thực tế |
|---|---|---|---|
| Thời gian dừng máy chờ tiếp liệu / khuôn (Idle) | ❌ 42 phút / ca (8,8% thời gian ca) | ✓ 14 phút / ca (2,9% thời gian ca) | Giảm 66% thời gian máy dừng vô ích |
| Độ chính xác đếm sản lượng | ❌ 89,2% (do công nhân ghi sổ tay cuối ca) | ✓ 99,8% (đếm xung chu kỳ ép tự động theo giây) | Khớp chính xác số lượng sản phẩm xuất xưởng |
| Độ trễ phát hiện sự cố dừng chuyền | ❌ 30 – 45 phút (chờ báo cáo giao ca) | ✓ < 30 giây (báo tức thời qua Zalo / App) | Kỹ thuật viên can thiệp xử lý ngay lập tức |
| Suất tiêu hao điện năng / 1.000 sản phẩm | ❌ 48,5 kWh / 1.000 SP | ✓ 42,1 kWh / 1.000 SP | Tiết kiệm 13,2% điện nhờ giảm máy chạy không tải |
Chi phí gói Pilot ban đầu:
18.000.000 đ (Gói PoC 2 máy trong 2 tuần)
Tổng chi phí đầu tư:
96.000.000 đ (Toàn bộ phần cứng 24 máy & Dashboard)
Tiết kiệm / Tạo thêm hàng tháng:
~32.000.000 đ / tháng (Tăng 6,8% sản lượng + giảm điện không tải)
Thời gian hoàn vốn:
3,0 tháng hoàn vốn